Danh sach Thuc Pham VN bi tra ve trong qui dau 2007
Thực Phẩm từ Việt Nam
Huỳnh chiếu Đẳng-----------
Chừng vài ba ngày nay, có cái email chạy ṿng ṿng trong Internet nói về thực phẩm bị FDA ra lịnh trả về Việt Nam. Tôi lấy làm lạ là chuyện nầy xăy ra từ nhiều năm nay, tháng nào cũng có cả trăm món bị trả về, thế mà măi đến năm nay 2007 quí bạn mới chú ư. Thôi th́ hôm nay viết ít lời bàn Mao Tôn Cương quí bạn đọc chơi làm quà.
Người ta bào điếc không sợ súng, điều nầy đúng một phần, nhưng c̣n phần thứ hai quan trọng hơn là “vô lương tâm” và phần thứ ba là “ẩu tả xính xái”. Khi “nấu” rượu đế, những lít đế ra sau cùng bị đục không ngon khó bán. Ba bốn chục năm trước người ḿnh phát giác ra rằng nhúng chiếc đủa vào chai thuốc xịt rầy (quên tên) rồi nhúng nó vào rượu các lít rượu nầy sẽ trong veo. Thế là từ đó dân Việt Nam ḿnh được hân hạnh uống rượu pha thuốc rầy. Mấy tháng trước đây HCD tôi được biếu một hộp cà phê (h́nh như tên Cao Nguyên), đồ ngon từ Việt Nam. Mở ra thấy mùi cà phê thơm lừng, chừng pha uống thấy sao chẳng giống cà phê, v́ không ngon nên tôi để đó. Sáng nay mở hộp ca phê đó ra không c̣n nghe mùi cà phê nữa mà nghe mùi thức ăn nào đó quen lắm. Tôi rán nhớ ra, đúng rồi, sau hai ba tháng mùi cà phê bay đi mất, c̣n lại mùi thín (gạo rang vàng xay nhuyển để trộn vào mám hay trộn b́). Vậy ra cà phê cao nguyên của Việt Nam “thứ xịn” lại là bắp hay gạo rang cho khét. Eo ôi ông địa, gạo (tinh bột) hay thịt mà rang khét nướng khét th́ quả thật đầy đủ chất gây ung thứ (người ta chứng minh rồi). Mà thôi nói làm chi thêm mích ḷng HCD không uống được rồi, bà con Việt Nam ḿnh thích th́ cứ uống, HCD tôi đâu có bị ǵ mà lo.
V́ 3 cái đặc tính trên mà thực phẩm nhập từ Việt Nam bị trả lia lịa. Đọc tới đây có bạn nói liền (đă nói rồi): “Dân Việt Kiều sung sướng sợ chết, chớ tụi tôi ở trong nước đâu có ngán”. Chắc chắn có nhiều bằng hữu đâu có ngán, nhưng c̣n con cháu, c̣n bà con quyến thuộc quí bạn, chắc là họ cũng ngán lắm, nhứt là trẻ con cuộc đời c̣n dài mà. HCD tôi viết mấy hàng nầy gây ân oán cũng v́ quí bạn ở trong nước, không viết cho “Việt Kiều” đâu. Ô hay, HCĐ già cả lẩm cẩm rồi, thực phẩm do tụi Mỹ cạnh tranh bất chánh trả về, nhằm nḥ ǵ tới chúng tôi ở trong nước. Thưa quí bạn trúng nguyên con chớ không phải chỉ dùng hai chữ nhằm nḥ ǵ suông đâu.
Có điều đáng buồn là quí bạn nội trợ Việt Kiều ngày nay đi chợ kỹ lắm, thấy nhản made in Việt Nam hay product of Việt Nam là rẻ mấy cũng không mua. Do đó mấy tiệm bán thực phẩm người Việt ở đây chia nhỏ thực phẩm nhập cảng từ Việt Nam ra, vô bao lại. không đề xuất xứ. Đó là con buôn nhỏ. Con buôn lớn ở HongKong, Thái Lan, Taiwan th́ mua từ Việt Nam cho rẻ, mang về vô bao mới ghi sàn xuất từ Taiwan… Mà cũng chẳng chở về Taiwan làm ǵ, cứ đóng gói tại Việt Nam, nhản in là product of Taiwan cũng được rồi. Đó là quí bạn nội trợ đọc được tiếng Mỹ, c̣n các bà già lụm cụm th́ thấy món ăn quen thuộc th́ mua ngay.
Thế th́ tại sao HCD nói dân trong nước trúng nguyên con. Xin thưa không lẻ đồ trả về đó được mang ra biển đổ cho cá ăn. Người trong nước ăn hết chớ c̣n ai vô đó mà hỏi.
Thôi không nói nữa, nói hoài mích ḷng. Sau đây là danh sách các thực phẩm bị trả về trong 4 tháng đầu năm 2007. Vui một cái là quí bạn chỉ nh́n thấy thực phẩm bị trả về trong tháng 4 năm 2007 (http://www.fda.gov/ora/oasis/4/ora_oasis_c_vn.html) mà vội la làng, tôi lấy hết từ đầu năm tới nay để quí bạn la cho lớn thêm. Mấy năm trước cũng c̣n cả đống. Quí bạn đổi số 4 ở hàng trên thành số khác là thấy c̣n nhiều lắm.
Dưới đây là danh sách tôi lấy giùm quí bạn đó. Chữ tím là của HCD, lư do trả được ghi rơ ràng, giải thích chữ tắt dưới cùng. Có điều quí bạn quên là đây chỉ là thực phẩm xui xẻo kẹt lưới, c̣n lại đa số đi trót lọt. FDA check hú họa chớ đâu có tiền hay có đủ người check hết cho nổi.
HCD (là Huỳnh Chiếu Đẳng không phải Hồ Cẩm Đào đâu nghe). Refusal Actions by FDA as Recorded in OASIS for Vietnam
http://www.fda.gov/ora/oasis/4/ora_oasis_c_vn.html --------------------------------------
Manufacture Name
City / Iso Cntry Code District Entry/Doc/Line/Suffix
Product Code Product Description
Date Reason
----------------------------------------------------------------------------
Mekophar
Ho Chi Minh , VN SEA-DO 112-4558493-5/1/1
66VAE99 LINGZHI CAPULES (Viên nấm Linh Chi?)
08-JAN-2007 UNAPPROVED
Hung Loi Co., Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 1234 LOS-DO W69-1301472-7/4/1
25JCE18 LOTUS ROOTLET (củ hay cọng sen)
11-JAN-2007 PRESRV LBL
NO PROCESS
Hung Loi Co., Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 1234 LOS-DO W69-1301472-7/5/1
25NCE21 PICKLED GARLIC IN BRINE (Toi Chua Ngot)
11-JAN-2007 PRESRV LBL
Vuong Kim Long Co.,Ltd
Ho Chi Minh , VN LOS-DO W69-1301472-7/8/1
03HHT05 ROUNDED PEANUTS COOKIES (DAU PHONG XOP)
11-JAN-2007 AFLATOXIN (chứa chất độc)
Vuong Kim Long Co.,Ltd
Ho Chi Minh , VN LOS-DO W69-1301472-7/10/1
33GHT05 SESAME CANDY (KEO ME XUNG HUE from retail unit or ME XUNG TR)
11-JAN-2007 AFLATOXIN
LACKS N/C
Vuong Kim Long Co.,Ltd
Ho Chi Minh , VN LOS-DO W69-1301472-7/10/2
23BVT07 ROASTED PEANUTS (DAU PHONG RANG)
11-JAN-2007 LACKS N/C
Vuong Kim Long Co.,Ltd
Ho Chi Minh , VN LOS-DO W69-1301472-7/10/3
23BVT07 ROASTED & SALTED PEANUTS (DAU PHONG MUOI)
11-JAN-2007 AFLATOXIN
LACKS N/C
CONG TY TNHH SX-TM TAI TAI (TAI TAI Production & Trading Co.
Hoc Mon , VN LOS-DO W69-1301472-7/10/4
23BGT07 Roasted peanuts with Coconut Juice (DAU PHONG NUOC COT DUA)
11-JAN-2007 AFLATOXIN
CONG TY TNHH SX-TM TAI TAI (TAI TAI Production & Trading Co.
Hoc Mon , VN LOS-DO W69-1301472-7/10/5
23BFT07 Sanchi Roasted peanuts with coconut juice (Dau Phong Nuoc dua)
11-JAN-2007 AFLATOXIN
CONG TY TNHH SX-TM TAI TAI (TAI TAI Production & Trading Co.
Hoc Mon , VN LOS-DO W69-1301472-7/10/9
23BFT07 SANCHI ROASTED PEANUTS WITH CHEESE FLAVOUR (Dau Phong Pho Ma
11-JAN-2007 LACKS N/C
Vuong Kim Long Co.,Ltd
Ho Chi Minh , VN LOS-DO W69-1301473-5/4/1
03HHT05 ROUNDED PEANUTS COOKIES (Dau Phong Xop)
11-JAN-2007 AFLATOXIN
Vuong Kim Long Co.,Ltd
Ho Chi Minh , VN LOS-DO W69-1301473-5/6/1
33GHT05 SESAME CANDY (REO ME XUNG HUE or ME XUNG TRON)
11-JAN-2007 LACKS N/C
Vuong Kim Long Co.,Ltd
Ho Chi Minh , VN LOS-DO W69-1301473-5/6/2
33GHT05 SESAME CANDY (KEO ME XUNG HUE or ME XUNG TRON)
11-JAN-2007 LACKS N/C
Vuong Kim Long Co.,Ltd
Ho Chi Minh , VN LOS-DO W69-1301473-5/6/3A
23BVT07 ROASTED PEANUTS (DAU PHONG RANG)
11-JAN-2007 NUTRIT LBL
Vuong Kim Long Co.,Ltd
Ho Chi Minh , VN LOS-DO W69-1301473-5/6/3B
23BVT07 ROASTED & SALTED PEANUTS (DAU PHONG MUOI)
11-JAN-2007 AFLATOXIN
LACKS N/C
Gia Minh Co., Ltd.
Hochiminh City, , VN LOS-DO HK1-0165596-5/4/1
16AGT99 FROZEN CLEANED & CUT PANGASIUS FISH (chịu thua, không biết con nầy, không dịch được)
12-JAN-2007 SALMONELLA
Nhatrang Sea Morning Company Limited
Nhatrang , VN SAN-DO DZ1-0339167-5/2/1
16AVT82 WALKING FISH HEADLESS (cá biết đi không đầu, chẳng biết con ǵ)
16-JAN-2007 SALMONELLA
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 FLA-DO 002-8118212-1/1/1
16JEO01 REFRIG PAST CRABMEAT (thịt cua)
25-JAN-2007 CHLORAMP
Frozen Factory No.4
Hochiminh City , VN 1234 LOS-DO AQZ-0232753-7/6/1
16XGT21 FROZEN SHRIMP BALL (tôm viên đông lạnh)
25-JAN-2007 LIST INGRE
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 FLA-DO 002-8118347-5/1/1
16JEO01 CRAB;METAL;PASTEURIZED
05-FEB-2007 CHLORAMP
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0340827-1/8/1
16AGD09 Frozen Lady Carb Fish
07-FEB-2007 SALMONELLA
Sonaco
Ho Chi Minh City , VN SWI-DO JG3-3313060-1/3/1
23YHT99 SESAME CANDY
07-FEB-2007 AFLATOXIN
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0340827-1/9/1
16AGT99 FROZEN SILAGO FISH HEADLESS
08-FEB-2007 FILTHY
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 BLT-DO 788-8808730-7/1/1
16JEO01 FRESH PASTEURIZED YELLOW CRAB MEAT(WILD CAUGHT) IN TINS
08-FEB-2007 CHLORAMP
POIS CHLOR
Sonaco
Ho Chi Minh City , VN BLT-DO U46-1040054-9/1/1
33AGT04 SESAME CANDY
08-FEB-2007 AFLATOXIN
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0341575-5/3/1
16AGT73 FROZEN COOKED MACKEARL CLEANED
08-FEB-2007 MFRHACCP
Hai Vuong Co., Ltd.
Khanh Hoa Province , VN VN-34 BLT-DO 802-0017800-4/2/1
16AVT17 GROUPERS;VACUUM OR MODIFIED ATMOSPHERE PACKAGING;PACKAGED FO
14-FEB-2007 SALMONELLA
Hai Vuong Co., Ltd.
Khanh Hoa Province , VN VN-34 BLT-DO 802-0017923-4/2/1
16AVT17 GROUPERS;VACUUM OR MODIFIED ATMOSPHERE PACKAGING;PACKAGED FO
14-FEB-2007 SALMONELLA
NGOC SINH SEAFOODS
Ca Mau VN-59, VN none SAN-DO DH5-6611337-8/1/1
16JGD05 FROZEN BLACK TIGER SHRIMP SIZE: 31/40
14-FEB-2007 SALMONELLA
NGOC SINH SEAFOODS
Ca Mau VN-59, VN none SAN-DO DH5-6611337-8/5/1
16JGD05 FROZEN BLACK TIGER SHRIMP SIZE: 16/20 (tôm hùm đen)
14-FEB-2007 SALMONELLA
NGOC SINH SEAFOODS
Ca Mau VN-59, VN none SAN-DO DH5-6611337-8/7/1
16JGD05 FROZEN BLACK TIGER SHRIMP SIZE: 41/50
14-FEB-2007 SALMONELLA
NGOC SINH SEAFOODS
Ca Mau VN-59, VN none SAN-DO DH5-6611337-8/8/1
16JGD05 FROZEN BLACK TIGER SHRIMP SIZE: 8/12
14-FEB-2007 SALMONELLA
NGOC SINH SEAFOODS
Ca Mau VN-59, VN none SAN-DO DH5-6611337-8/11/1
16JGD05 FROZEN BLACK TIGER SHRIMP SIZE: 26/30
14-FEB-2007 SALMONELLA
NGOC SINH SEAFOODS
Ca Mau VN-59, VN none SAN-DO DH5-6611337-8/12/1
16JGD05 FROZEN BLACK TIGER SHRIMP SIZE: 16/20
14-FEB-2007 SALMONELLA
MY THANH CO.,LTD.
Ho Chih Minh City Vn-65, VN NONE LOS-DO 880-0060441-8/8/1
28MCT02 STRAWBERRY FLAVOR (mùi dâu tây, chắc là nhân tạo)
15-FEB-2007 UNSAFE COL
Kien Giang Ltd
Ho Chi Minh City , VN SAN-DO DH5-6611580-3/8/1
16JGD01 FROZEN OCEANIC CRAB WHOLE (cua biển nguyên con đông lạnh)
20-FEB-2007 SALMONELLA
Kien Giang Ltd
Ho Chi Minh City , VN SAN-DO DH5-6611580-3/9/1
16JGD01 FROZEN OCEANIC CRAB WHOLE
20-FEB-2007 SALMONELLA
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN NYK-DO EG6-1238956-9/6/1
28BHT54 GROUND BLACK PEPPER TINS (tiêu xay)
23-FEB-2007 SALMONELLA
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0342972-3/3/1
16JGT01 FROZEN COOKED CRAB MEAT
26-FEB-2007 UNSAFE ADD
POISONOUS
SALMONELLA
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0342972-3/4/1
16JGT01 FROZEN SALTED CRAB
26-FEB-2007 SALMONELLA
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0342972-3/8/1
16AGN73 FROZEN STEAMED MACKEREL CLEANED (cá thu hấp)
26-FEB-2007 MFRHACCP
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0336115-7/7/1
16JGN01 FROZEN COOKED CRAB MEAT
26-FEB-2007 UNSAFE ADD
POISONOUS
SALMONELLA
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0337345-9/4/1
16JGN01 FROZEN COOKED CRAB MEAT
26-FEB-2007 UNSAFE ADD
POISONOUS
SALMONELLA
Vinh Hiep Co., Ltd.
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 848 NYK-DO BMY-3005384-9/8/2
16AGD73 FROZEN YELLOW STRIPE MACKEREL GUTTED
27-FEB-2007 SALMONELLA
Dong Tay Co., Ltd
Ho Chi Minh , VN NYK-DO KM6-0030188-1/3/1
16AGD22 FROZEN INDIAN MACKEREL FISH
28-FEB-2007 FILTHY
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN DET-DO 310-8805435-3/10/1
28BGH54 Ground Black Pepper
02-MAR-2007 LACKS FIRM
SALMONELLA
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0342033-4/12/1
16JGN01 FROZEN CRAB MEAT
02-MAR-2007 UNSAFE ADD
POISONOUS
SALMONELLA
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 NYK-DO BMY-3005165-2/1/7
16AGD99 FROZEN RED THREADFISH CLEANED W/LEMONGRASS (cá ǵ? Kho xă ?)
06-MAR-2007 FILTHY
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0340827-1/12/1
16JGN01 FROZEN COOKED CRAB MEAT
06-MAR-2007 UNSAFE ADD
POISONOUS
SALMONELLA
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0339180-8/5/1
16JGT01 FROZEN SEASONED CRAB
06-MAR-2007 POISONOUS
CHLORAMP
POIS CHLOR
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0339545-2/1/1
16EGD02 FROZEN WHOLE MUSSEL CLAM (hến, nghêu nguyên con đông lạnh)
06-MAR-2007 SALMONELLA
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0344494-6/3/1
16AGN73 FROZEN COOKED MACKEREL CLEANED
07-MAR-2007 MFRHACCP
MY THANH CO.,LTD.
Ho Chih Minh City Vn-65, VN NONE LOS-DO 880-0062000-0/2/8
24TCP99 SALTED VEGETABLE
08-MAR-2007 LIST INGRE
NO PROCESS
NGOC SINH SEAFOODS
Ca Mau VN-59, VN none SAN-DO DH5-6701028-4/1/1
16JGD05 FROZEN BLACK TIGER SHRIMP SIZE: 16/20
12-MAR-2007 SALMONELLA
NGOC SINH SEAFOODS
Ca Mau VN-59, VN none SAN-DO DH5-6701028-4/2/1
16JGD05 FROZEN BLACK TIGER SHRIMP SIZE: 21/25
12-MAR-2007 SALMONELLA
NGOC SINH SEAFOODS
Ca Mau VN-59, VN none SAN-DO DH5-6701028-4/3/1
16JGD05 FROZEN BLACK TIGER SHRIMP SIZE: 26/30
12-MAR-2007 SALMONELLA
NGOC SINH SEAFOODS
Ca Mau VN-59, VN none SAN-DO DH5-6701028-4/5/1
16JGD05 FROZEN BLACK TIGER SHRIMP SIZE: 41/50
12-MAR-2007 SALMONELLA
NGOC SINH SEAFOODS
Ca Mau VN-59, VN none SAN-DO DH5-6701028-4/6/1
16JGD05 FROZEN BLACK TIGER SHRIMP SIZE: 16/20
12-MAR-2007 SALMONELLA
Au Lac Co
Ho Chi Minh City , VN LOS-DO GL5-0804155-2/2/1A
37BGT27 Fish Sauce (Nước mắm) ß ß ß
13-MAR-2007 LIST INGRE
Phuong Nam Thanh Co., Ltd.
Hochiminh City , VN LOS-DO GL5-0804155-2/2/1B
37BGT27 Vegetarian Meat/Spice
13-MAR-2007 LIST INGRE
LABELING
Phuong Nam Thanh Co., Ltd.
Hochiminh City , VN LOS-DO GL5-0804155-2/3/1
37BGT27 FLUFFY PEMMICAN
13-MAR-2007 NEEDS FCE
NO PROCESS
Phuong Nam Thanh Co., Ltd.
Hochiminh City , VN LOS-DO GL5-0804155-2/5/1
37BGT27 ABALONE (ốc bào ngư, h́nh như Việt Nam ḿnh gọi là hào tiên)
13-MAR-2007 NEEDS FCE
NO PROCESS
Phuong Nam Thanh Co., Ltd.
Hochiminh City , VN LOS-DO GL5-0804155-2/7/1
37BGT27 SNAIL
13-MAR-2007 NEEDS FCE
NO PROCESS
Phuong Nam Thanh Co., Ltd.
Hochiminh City , VN LOS-DO GL5-0804155-2/8/1
37BGT27 RABBIT (thỏ)
13-MAR-2007 NEEDS FCE
NO PROCESS
Phuong Nam Thanh Co., Ltd.
Hochiminh City , VN LOS-DO GL5-0804155-2/9/1
37BGT27 GIZZARD (mề gà mề vịt, cái nầy cholesterol tràn đầy, gần đầu bản phong thần, sau óc và gan heo óc trâu ḅ)
13-MAR-2007 NEEDS FCE
NO PROCESS
Phuong Nam Thanh Co., Ltd.
Hochiminh City , VN LOS-DO GL5-0804155-2/10/1
37BGT27 SQUID (mực)
13-MAR-2007 NEEDS FCE
NO PROCESS
Phuong Nam Thanh Co., Ltd.
Hochiminh City , VN LOS-DO GL5-0804155-2/11/1
37BGT27 HOLOTHURIAN (con sâu biển chăng?)
13-MAR-2007 NEEDS FCE
NO PROCESS
Phuong Nam Thanh Co., Ltd.
Hochiminh City , VN LOS-DO GL5-0804155-2/12/1
37BGT27 PORK SAUSAGE (dồi)
13-MAR-2007 NEEDS FCE
NO PROCESS
Phuong Nam Thanh Co., Ltd.
Hochiminh City , VN LOS-DO GL5-0804155-2/13/1
37BGT27 SOYA CAKE (bánh đậu nành)
13-MAR-2007 NEEDS FCE
NO PROCESS
Phuong Nam Thanh Co., Ltd.
Hochiminh City , VN LOS-DO GL5-0804155-2/14/1
37BGT27 SHRIMP
13-MAR-2007 NEEDS FCE
NO PROCESS
Phuong Nam Thanh Co., Ltd.
Hochiminh City , VN LOS-DO GL5-0804155-2/15/1
37BGT27 KIDNEY (cật)
13-MAR-2007 NEEDS FCE
NO PROCESS
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN DET-DO EG6-8963078-8/4/1
28BHT54 GROUND BLACK PEPPER (tiêu đen xay)
14-MAR-2007 SALMONELLA
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN DET-DO EG6-8963284-2/5/1
28BHT54 GROUND BLACK PEPPER
14-MAR-2007 SALMONELLA
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN DET-DO EG6-8963340-2/4/1
28BHT54 GROUND BLACK PEPPER
14-MAR-2007 SALMONELLA
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN DET-DO EG6-8963179-4/7/1
28BHT54 GROUND BLACK PEPPER
14-MAR-2007 SALMONELLA
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN DET-DO EG6-8963293-3/8/1
28BHT54 GROUND BLACK PEPPER
14-MAR-2007 SALMONELLA
Kien Giang Ltd
Ho Chi Minh City , VN SAN-DO DH5-6611679-3/11/1
16MGD14 FROZEN PERIWINKLE MEAT
14-MAR-2007 SALMONELLA
Kien Giang Ltd
Ho Chi Minh City , VN SAN-DO DH5-6611679-3/13/1
16JGD01 FROZEN OCEANIC CRAB MEAT
14-MAR-2007 FILTHY
FALSE
SALMONELLA
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN NYK-DO EG6-1289314-9/1/1
28BET54 GROUND BLACK PEPPER TINS
16-MAR-2007 SALMONELLA
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN NYK-DO EG6-1293614-6/4/1
28BHT54 GROUND BLACK PEPPER
16-MAR-2007 SALMONELLA
Tin Thinh Co., Ltd.
Nha Trang City , VN 1234 LOS-DO 082-0291558-6/1/1
16AGT51 FRZ RAW MAHI MAHI FILLETS BONELESS/SKIN-ON BLOODLINE REMOVED (con ǵ nghe tên lạ quá)
16-MAR-2007 FILTHY
Hai Nam Co., Ltd.
Phan Thiet City Binh Thuan, VN LOS-DO AQZ-0243365-7/1/1
16AVT51 FROZEN MAHI MAHI PORTION SIZE 6 OZ
19-MAR-2007 FILTHY
Hai Nam Co., Ltd.
Phan Thiet City Binh Thuan, VN LOS-DO AQZ-0243365-7/1/2
16AVT51 FROZEN MAHI MAHI PORTION SIZE 8 OZ
19-MAR-2007 FILTHY
Hai Nam Co., Ltd.
Phan Thiet City Binh Thuan, VN LOS-DO AQZ-0243365-7/1/3
16AVT51 FROZEN MAHI MAHI PORTION SIZE 8 OZ
19-MAR-2007 FILTHY
Hung Loi Co., Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 1234 LOS-DO BLW-0517366-7/10/1
25JCI21 PICKLED GARLIC (tỏi ngâm chua, làm dưa)
19-MAR-2007 LIST INGRE
PRESRV LBL
LACKS N/C
Hung Loi Co., Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 1234 LOS-DO BLW-0517366-7/13/1
25YCN99 SALTED VEGETABLE IN BRINE (rau cải muối)
19-MAR-2007 LIST INGRE
PRESRV LBL
LACKS N/C
Hung Loi Co., Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 1234 LOS-DO BLW-0517366-7/14/1
21SCI06 PICKLED PAPAYA WITH SHRIMP (đu đủ bào trộn mắm tôm nguyên con)
19-MAR-2007 LIST INGRE
PRESRV LBL
Vuong Kim Long Co Ltd
Ho Chi Min , VN LOS-DO BLW-0517366-7/18/1
03YGY11 COCONUT SESAME RICE PAPER (bánh tráng mè nước dừa)
19-MAR-2007 FILTHY (dơ bẩn)
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 LOS-DO 595-4214185-4/1/1A
16JEO01 CANNED BLUE CRAB MEAT; COLOSSAL
20-MAR-2007 VETDRUGRES
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 LOS-DO 595-4214185-4/1/1B
16JEO01 CANNED BLUE CRAB MEAT; JUMBO LUMP
20-MAR-2007 VETDRUGRES
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 LOS-DO 595-4214185-4/1/1C
16JEO01 CANNED BLUE CRAB MEAT; SUPER LUMP
20-MAR-2007 VETDRUGRES
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 LOS-DO 595-4214185-4/1/1D
16JEO01 CANNED BLUE CRAB MEAT; SPECIAL
20-MAR-2007 VETDRUGRES
Nhatrang Sea Morning Company Limited
Nhatrang , VN SAN-DO DZ1-0344168-6/3/1
16AGD99 FROZEN YELLOW FUSILIER FISH
23-MAR-2007 SALMONELLA (vi khuẩn kiết lị)
Tu Hung Trading Company aka Doanh Nghiep Tntm Tu Hung
Ho Chi Minh City , VN LOS-DO 880-0061627-1/4/2
25JFT24 ASSORTED CANDY (GINGER)
26-MAR-2007 FILTHY
INSANITARY
LACKS FIRM
TRANSFAT
NUTRIT LBL
HAICHAU Confectionery Joint Stock Company
Ha Noi , VN LOS-DO 880-0061627-1/8/2
03HGT07 Cream Wafer
26-MAR-2007 UNSAFE COL
LACKS N/C
NUTRIT LBL
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0342015-1/8/1
16AGD60 FROZEN WHISKER SHEATFISH (cá lưởi trâu xay?)
26-MAR-2007 FILTHY
Nhatrang Sea Morning Company Limited
Nhatrang , VN SAN-DO DZ1-0344168-6/6/1
16AVT99 FROZEN LEATHER JACKET HEADLESS SKINESS FISH
26-MAR-2007 FILTHY
Tu Hung Trading Company aka Doanh Nghiep Tntm Tu Hung
Ho Chi Minh City , VN LOS-DO 880-0061138-9/1/1
04CGH99 DRIED NOODLE (bún khô)
26-MAR-2007 UNSAFE COL
Vina Hung
Ho Chi Minh , VN LOS-DO 880-0048908-3/5/1
04YHT05 BACK SESAME RICE PAPER 22CM (bánh tráng mè đen)
26-MAR-2007 LIST INGRE
FALSE
Cau Tre Enterprise
Hcm City , VN SEA-DO 221-4015624-5/1/1
16XGD03 SALMON, ALL, AQUACULTURE HARVESTED FISHERY/SEAFOOD PRODUCTS,
27-MAR-2007 FILTHY
Cau Tre Enterprise
Hcm City , VN SEA-DO 221-4015624-5/1/2
16XGD03 SALMON, ALL, AQUACULTURE HARVESTED FISHERY/SEAFOOD PRODUCTS,
27-MAR-2007 FILTHY
Cau Tre Enterprise
Hcm City , VN SEA-DO 221-4015624-5/1/3
16XGD03 SALMON, ALL, AQUACULTURE HARVESTED FISHERY/SEAFOOD PRODUCTS,
27-MAR-2007 FILTHY
Cau Tre Enterprise
Hcm City , VN SEA-DO 221-4015624-5/1/4
16XGD03 SALMON, ALL, AQUACULTURE HARVESTED FISHERY/SEAFOOD PRODUCTS,
27-MAR-2007 FILTHY
Cau Tre Enterprise
Hcm City , VN SEA-DO 221-4015624-5/1/5
16XGD03 SALMON, ALL, AQUACULTURE HARVESTED FISHERY/SEAFOOD PRODUCTS,
27-MAR-2007 FILTHY
Cau Tre Enterprise
Hcm City , VN SEA-DO 221-4015624-5/1/6
16XGD03 SALMON, ALL, AQUACULTURE HARVESTED FISHERY/SEAFOOD PRODUCTS,
27-MAR-2007 FILTHY
Cau Tre Enterprise
Hcm City , VN SEA-DO 221-4015624-5/1/7
16XGD03 SALMON, ALL, AQUACULTURE HARVESTED FISHERY/SEAFOOD PRODUCTS,
27-MAR-2007 FILTHY
Cau Tre Enterprise
Hcm City , VN SEA-DO 221-4015624-5/1/8
16XGD03 SALMON, ALL, AQUACULTURE HARVESTED FISHERY/SEAFOOD PRODUCTS,
27-MAR-2007 FILTHY
Cau Tre Enterprise
Hcm City , VN SEA-DO 221-4015624-5/1/9
16XGD03 SALMON, ALL, AQUACULTURE HARVESTED FISHERY/SEAFOOD PRODUCTS,
27-MAR-2007 FILTHY
Cau Tre Enterprise
Hcm City , VN SEA-DO 221-4015624-5/1/10
16XGD03 SALMON, ALL, AQUACULTURE HARVESTED FISHERY/SEAFOOD PRODUCTS,
27-MAR-2007 FILTHY
Dong Tay Co., Ltd
Ho Chi Minh , VN LOS-DO KM6-0102692-5/1/1
16AGD99 FROZEN JOB FISH
27-MAR-2007 SALMONELLA
Dong Tay Co., Ltd
Ho Chi Minh , VN LOS-DO KM6-0102692-5/2/1
16EGN08 FROZEN GRANULAR ARK (COOKED) (con ǵ dây??)
27-MAR-2007 SALMONELLA
AQUATIC PRODUCTS TRADING COMPANY
HOCHIMINH CITY VN-65, VN 848 LOS-DO 389-0037961-1/2/1
16JGD05 FROZEN SHRIMP HEAD ON,SHELL ON SIZE 6/8
02-APR-2007 FILTHY
SALMONELLA
MAI LINH PRIVATE ENTERPRISE
Vung Tau City Vn-43, VN 99999 FLA-DO JF7-0053959-2/1/1
16JGO01 PASTEURIZED CRABMEAT
03-APR-2007 CHLORAMP
Batri Seafood Factory
Bentre Province , VN FLA-DO 002-8118791-4/1/1
16JEO01 REFRIG PAST CRABMEAT
03-APR-2007 CHLORAMP
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 SAN-DO DZ1-0344494-6/5/1
16JGN01 FROZEN COOKED CRAB MEAT
03-APR-2007 POISONOUS
CHLORAMP
SALMONELLA
ACECOOK VIETNAM CO., LTD.
HO CHI MINH VN-65, VN NONE SWI-DO D52-0920069-5/1/9
04CGT07 INSTANT VERMICELLI (MI LAU THAI SEAFOOD FLAVOR)
05-APR-2007 LIST INGRE
FILTHY
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN NYK-DO EG6-1316082-9/1/1
28BHT54 GR BLACK PEPPER VN
09-APR-2007 SALMONELLA
Don Nguyen
Hochiminh City , VN LOS-DO GX5-9914277-3/2/1
28BFH10 CARDAMON (chẳng biết cái ǵ)
10-APR-2007 LABELING
Don Nguyen
Hochiminh City , VN LOS-DO GX5-9914277-3/3/1
54FAH16 LICORICE (cam thảo)
10-APR-2007 LABELING
Don Nguyen
Hochiminh City , VN LOS-DO GX5-9914277-3/4/1
28BFH13 CINNAMON (quế)
10-APR-2007 LABELING
Van Nhu Seafoods Limited Company (VN Seafoods Co.)
Nha Trang City VN-34, VN 11111 SAN-DO NN6-0001835-6/1/5
16AVD99 FROZEN CUT SPANISH MACKEREL
10-APR-2007 FILTHY
Nam Phong Trading Co
Ho Chi Minh , VN LOS-DO B46-2800078-8/5/1
28KHH99 WILD PEPPER POWDER
11-APR-2007 SALMONELLA
AQUATIC PRODUCTS TRADING COMPANY
HOCHIMINH CITY VN-65, VN 848 LOS-DO 389-0037961-1/1/1
16JGD05 FROZEN SHRIMP HEAD ON,SHELL ON SIZE 4/6
11-APR-2007 FILTHY
SALMONELLA
Nam Hai Company Ltd.
Ho Chi Minh City , VN 011848 NYK-DO BMY-3005457-3/3/1
16AGD15 FROZEN SPINY EEL
12-APR-2007 FALSE
SALMONELLA
Lucky Shing Enterprise Co Ltd
Ho Chi Minh City , VN LOS-DO 880-0060754-4/1/1
05BGT99 INSTANT CEREAL POWDER
12-APR-2007 NOT LISTED
UNSFDIETLB
FALSE
DIETARY
NO ENGLISH
UNAPPROVED
Nhan Hoa Co., Ltd.
HoChiMinh VN-65, VN None LOS-DO D52-0919660-4/2/1
16AFD99 FZ NANG FISH
13-APR-2007 SALMONELLA
United Seafood Packer Co. Ltd
Bin Duong , VN FLA-DO D97-0391317-5/1/1
16AGT42 FROZEN SWORDFISH FILLET (thịt cá lưởi kiếm)
16-APR-2007 POISONOUS
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 FLA-DO 002-8118792-2/1/1
16JEO01 REFRIG PAST CRABMEAT
16-APR-2007 CHLORAMP
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 FLA-DO 002-8118792-2/2/1
16JEO01 REFRIG PAST CRABMEAT
16-APR-2007 CHLORAMP
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 FLA-DO 002-8118792-2/3/1
16JEO01 REFRIG PAST CRABMEAT
16-APR-2007 CHLORAMP
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 FLA-DO 002-8118792-2/4/1
16JEO01 REFRIG PAST CRABMEAT
16-APR-2007 CHLORAMP
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 FLA-DO 002-8118792-2/5/1
16JEO01 REFRIG PAST CRABMEAT
16-APR-2007 CHLORAMP
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 FLA-DO 002-8118792-2/6/1
16JEO01 REFRIG PAST CRABMEAT
16-APR-2007 CHLORAMP
Seaspimex Vietnam
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 84 FLA-DO 002-8118792-2/7/1
16JEO01 REFRIG PAST CRABMEAT
16-APR-2007 CHLORAMP
MY THANH CO.,LTD.
Ho Chih Minh City Vn-65, VN NONE SWI-DO DK3-0738736-7/9/1
16AGT37 FROZEN RED SNAPPER FISH (cá hanh đỏ)
16-APR-2007 WRONG IDEN
MY THANH CO.,LTD.
Ho Chih Minh City Vn-65, VN NONE SWI-DO DK3-0739216-9/4/1
16AGT37 FROZEN RED SNAPPER FISH
16-APR-2007 WRONG IDEN
LACKS N/C
LABELING
Kien Giang Ltd
Ho Chi Minh City , VN SAN-DO DH5-6701072-2/5/1
16AGD02 FROZEN BARRACUDA (cá nhồng)
16-APR-2007 FILTHY
Vinh Sam Private Trade Enterprise
Tuy Hoa City , VN NYK-DO H67-1290291-4/3/1
16AGC42 FRESH SWORDFISH
17-APR-2007 POISONOUS
Tu Hung Trading Company aka Doanh Nghiep Tntm Tu Hung
Ho Chi Minh City , VN LOS-DO 880-0061627-1/2/1
03HFT05 ALMOND COOKIES
18-APR-2007 LIST INGRE
Tu Hung Trading Company aka Doanh Nghiep Tntm Tu Hung
Ho Chi Minh City , VN LOS-DO 880-0061627-1/8/1
03HFT07 Vegetable Crackers (bánh cracker)
18-APR-2007 STD QUALIT
FALSE
Tu Hung Trading Company aka Doanh Nghiep Tntm Tu Hung
Ho Chi Minh City , VN LOS-DO 880-0061627-1/10/1
33GFT03 SESAME WRAPPER
18-APR-2007 STD IDENT
ALLERGEN
MY THANH CO.,LTD.
Ho Chih Minh City Vn-65, VN NONE LOS-DO 880-0061549-7/1/1
24TCE99 SALTED VEGETABLE
18-APR-2007 NEEDS FCE
NO PROCESS
MY THANH CO.,LTD.
Ho Chih Minh City Vn-65, VN NONE LOS-DO 880-0061549-7/2/1
37JCE99 VEGETARIAN DIPPING SAUCE
18-APR-2007 NEEDS FCE
NO PROCESS
Trung Nguyen Coffee Enterprise
Hochiminh , VN LOS-DO 880-0061055-5/2/1
31AFT03 G7 INSTANT 3 IN 1 COFFEE - BOX 20 (cà phê tan liền)
18-APR-2007 LIST INGRE
FALSE
TRANSFAT
Dragon Waves Frozen Food Factory Co. Ltd
Nha Trang VN-34, VN NONE SEA-DO 471-0072431-0/1/1
16AGT45 3072 CTNS FROZEN YELLOWFIN TUNA LOINS, BLOCK, STEAK
19-APR-2007 HISTAMINE
FILTHY
Kien Giang Ltd
Ho Chi Minh City , VN SAN-DO DH5-6701072-2/14/1
16AGD24 FROZEN CLIMBING PERCH (cá “leo trèo”)
19-APR-2007 FILTHY
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN NYK-DO EG6-1270792-7/3/1
28AHT54 BLACK PEPPER WHOLE
20-APR-2007 SALMONELLA
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN NYK-DO EG6-1270792-7/4/1
28AHT54 BLACK PEPPER WHOLE
20-APR-2007 SALMONELLA
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN NYK-DO EG6-1270792-7/5/1
28AHT54 BLACK PEPPER WHOLE
20-APR-2007 SALMONELLA
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN NYK-DO EG6-1270792-7/6/1
28AHT54 BLACK PEPPER WHOLE
20-APR-2007 SALMONELLA
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN NYK-DO EG6-1270792-7/13/1
28AHT54 BLACK PEPPER WHOLE
20-APR-2007 SALMONELLA
Olam Vietnam Ltd
Gia Nghia Town , VN NYK-DO EG6-1260345-6/4/1
28BHT54 GROUND BLACK PEPPER
20-APR-2007 SALMONELLA
Thang Loi Frozen Food Enterprise
Ho Chi Minh City , VN 1234 LOS-DO GX5-9913985-2/3/1
16JGD05 FROZEN SHRIMP
25-APR-2007 SALMONELLA
MY THANH CO.,LTD.
Ho Chih Minh City Vn-65, VN NONE SAN-DO DZ1-0346808-5/19/1
16ACE73 SALTED MACKEREL
26-APR-2007 HISTAMINE (dùng màu bị cấm v́ độc)
FILTHY
Hai Dang Int'L Trading Services Co. Ltd.
Hochiminh City , VN LOS-DO 349-0885810-2/13/1
60QBK67 LIDOCAINE
26-APR-2007 NOT LISTED
UNAPPROVED
Vinh Hiep Co., Ltd.
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 848 NYK-DO KX2-0026613-1/10/1
16EGD02 Frozen white clam meat cooked
30-APR-2007 FILTHY
Vinh Hiep Co., Ltd.
Ho Chi Minh City Vn-65, VN 848 NYK-DO KX2-0026613-1/26/1
16MGD03 FROZEN SQUID
30-APR-2007 FILTHY
Vifaco Nong Hai San-Xay
Ho Chi Minh City , VN LOS-DO AQZ-0244899-4/4/1
16MGN14 FROZEN COOKED APPLE SNAIL MEAT
30-APR-2007 SALMONELLA
Vuong Kim Long Co Ltd
Ho Chi Min , VN LOS-DO BLW-0518153-8/3/1
04YGY02 Rice Stick Bun Kho Special Bihon
30-APR-2007 FILTHY
Vuong Kim Long Co Ltd
Ho Chi Min , VN LOS-DO BLW-0518153-8/5/1
04CGY08 DRIED NOODLE LARGE
30-APR-2007 UNSAFE COL
Vuong Kim Long Co Ltd
Ho Chi Min , VN LOS-DO BLW-0518153-8/4/1
04CGY08 DRIED NOODLE SMALL
30-APR-2007 UNSAFE COL
FILTHY
--------------------------------------
Reason: MFRHACCP
Section: 402(a)(4), 801(a)(3)
Charge: The product appears to have been prepared, packed,
or held under insanitary conditions, or it may be injurious
to health, due to failure of the foreign processor to comply
with 21 CFR 123.
Reason: NO PROCESS
Section: 402(a)(4), 801(a)(3); ADULTERATION
Charge: It appears that the manufacturer has not filed
information on its scheduled process as required by 21 CFR
108.25©(2) or 108.35©(2).
Reason: LIST INGRE
Section: 403(i)(2), 801(a)(3); MISBRANDING
Charge: It appears the food is fabricated from two or more
ingredients and the label does not list the common or usual
name of each ingredient.
Reason: STD IDENT
Section: 403(g)(1), 801(a)(3); MISBRANDING
Charge: The food appears to be represented as a food for
which a definition and standard of identity have been
prescribed by regulations as provided by section 401 and the
food does not appear to conform to such definition and
Reason: NEEDS FCE
Section: 402(a)(4), 801(a)(3); ADULTERATION
Charge: It appears the manufacturer is not registered as a
low acid canned food or acidified food manufacturer pursuant
to 21 CFR 108.25©(1) or 108.35©(1).
Reason: UNSAFE ADD
Section: 402(a)(2)©(i), 801(a)(3); ADULTERATION
Charge: The article appears to bear or contain a food
additive which is unsafe within the meaning of Section 409.
Contains
Reason: FALSE
Section: 403(a)(1), 801(a)(3); MISBRANDING
Charge: the labeling appears to be false and misleading in
any particular.
Reason: FILTHY
Section: 402(a)(3), 801(a)(3); ADULTERATION
Charge: The article appears to consist in whole or in part
of a filthy, putrid, or decomposed substance or be otherwise
unfit for food.
Reason: LABELING
Section: Section 4(a); 801(a)(3) Misbranding
Charge: The article appears in violation of FPLA because of
its placement, form and/or contents statement.
Reason: POISONOUS
Section: 402(a)(1), 801(a)(3); ADULTERATION
Charge: The article appears to contain a poisonous or
deleterious substance which may render it injurious to
health.
Reason: SALMONELLA
Section: 402(a)(1), 801(a)(3); ADULTERATION
Charge: The article appears to contain Salmonella, a
poisonous and deleterious substance which may render it
injurious to health.
Reason: CHLORAMP
Section: 402(a)(2)©(i), 801(a)(3); ADULTERATION
Charge: The article appears to contain a food additive,
namely chloramphenicol, that is unsafe within the meaning of
21 U.S.C. 348.
Reason: WRONG IDEN
Section: 403(

, 801(a)(3); MISBRANDING
Charge: The article appears to be offered for sale under the
name of another food.
Reason: HISTAMINE
Section: 402(a)(1), 801(a)(3); Adulteration
Charge: The article appears to bear or contain histamine, a
poisonous and deleterious substance in such quantity as
ordinarily renders it injurious to health.
Reason: UNSAFE COL
Section: 402©, 801(a)(3); ADULTERATION
Charge: The article appears to be, or to bear or contain a
color additive which is unsafe within the meaning of Section
721(a).
Reason: NOT LISTED
Section: 502(o), 801(a)(3); MISBRANDING
Charge: It appears the drug or device is not included in a
list required by Section 510(j), or a notice or other
information respecting it was not provided as required by
section 510(j) or 510(k).
Reason: AFLATOXIN
Section: 402(a)(1), 801(a)(3); ADULTERATION
Charge: The article appears to contain a mycotoxin, a
poisonous and deleterious substance which may render it
injurious to health.
Reason: UNAPPROVED
Section: 505(a), 801(a)(3); UNAPPROVED NEW DRUG
Charge: The article appears to be a new drug without an
approved new drug application.